Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 4
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A1
- payđộng từtrả tiền
- pay by cardcụm từtrả bằng thẻ
- pay in cashcụm từtrả bằng tiền mặt
- pendanh từcây bút
- penskhácnhững cây bút
- pharmacydanh từhiệu thuốc
- picturedanh từbức tranh
- pillowdanh từcái gối
- pilotdanh từphi công
- plantdanh từcây cảnh
- plastictính từbằng nhựa
- platformdanh từsân ga
- pleasekháclàm ơn
- Portuguesekhácngười Bồ Đào Nha
- post officedanh từbưu điện
- potatodanh từkhoai tây
- preservativeskhácchất bảo quản
- pretendđộng từgiả vờ
- pricedanh từgiá
- price tagdanh từnhãn giá
- pushđộng từđẩy
- quarter pastcụm từmười lăm phút
- quarter tocụm từkém 15 phút
- receiptdanh từbiên lai
- redtính từđỏ
- restaurantdanh từnhà hàng
- return ticketdanh từvé khứ hồi
- ricedanh từgạo
- rightkhácphải
- righttính từbên phải
- rockdanh từđá
- roomdanh từcăn phòng
- roundtính từtròn
- round tripdanh từkhứ hồi
- rugdanh từtấm thảm
- sandwichdanh từbánh mì kẹp
- Saturdaydanh từthứ Bảy
- scheduledanh từlịch trình
- schooldanh từtrường học
- seconddanh từgiây
- second streetkhácđường thứ hai
- see you latercụm từhẹn gặp lại
- sensibletính từchín chắn
- sevenkhácbảy
- shekháccô ấy
- sheepdanh từcừu
- shelfdanh từcái kệ
- shiftdanh từca làm việc
- shipdanh từtàu
- shirtdanh từáo sơ mi
- shoesdanh từgiày
- shopping bagdanh từtúi mua sắm
- shopping listdanh từdanh sách mua sắm
- shorttính từngắn
- single ticketdanh từvé một chiều
- sinkkhácchìm
- sinkdanh từbồn rửa
- sisterdanh từchị / em gái
- sixkhácsáu
- sizedanh từcỡ
- sleepđộng từngủ
- smalltính từnhỏ
- socksdanh từtất
- sofadanh từghế sofa
- softtính từmềm
- sometính từmột ít, vài
- sometimestrạng từthỉnh thoảng
- sonkháccon trai
- sorrykhácxin lỗi
- SpainkhácTây Ban Nha
- Spanishkhácngười Tây Ban Nha
- startđộng từbắt đầu
- stationdanh từnhà ga
- straight aheadtrạng từđi thẳng
- streetdanh từđường
- studentdanh từsinh viên
- studyđộng từhọc
- subwaydanh từtàu điện ngầm
- sugardanh từđường
- Sundaydanh từChủ nhật
- supermarketdanh từsiêu thị
- sympathetickhácthông cảm
- tabledanh từcái bàn
- talltính từcao
- taxdanh từthuế
- taxidanh từxe taxi
- teadanh từtrà
- teacherdanh từgiáo viên
- tenkhácmười
- thank youthán từcảm ơn
- thankskháccảm ơn nhé
- thattừ hạn địnhcái đó
- thekhác(mạo từ xác định)
- the right sizecụm từđúng cỡ
- theykháchọ
- thinkđộng từnghĩ
- thirteensố từmười ba
- thirtysố từba mươi
- thisđại từcái này
- threekhácba