Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

hot

Anh/hɒt/Anh/hɔt/Mỹ/hɑt/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 175 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nóng

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • The tea is hot.

    Trà này nóng.

  • Summers here are hot and humid.

    Mùa hè ở đây nóng và ẩm.

  • There is no hot water in my room.

    Trong phòng của tôi không có nước nóng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.