Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A1
- akhácmột
- a bottle ofcụm từmột chai
- a fewcụm từmột vài
- a kilo ofcụm từmột ký
- a littlecụm từmột chút
- a loaf ofcụm từmột ổ bánh mì
- a lot ofcụm từrất nhiều
- a packet ofcụm từmột gói
- a piece ofcụm từmột miếng
- a.m.cụm từsáng
- aboutkhácvề
- abouttrạng từkhoảng
- abovegiới từphía trên
- actuallytrạng từthực ra
- addressdanh từđịa chỉ
- advicedanh từlời khuyên
- afternoondanh từbuổi chiều
- airdanh từkhông khí
- airportdanh từsân bay
- alonggiới từdọc theo
- alwaystrạng từluôn luôn
- Americankhácngười Mỹ
- ankhácmột
- anytính từnào, chút nào
- anything elseđại từgì nữa
- applekhácquả táo
- appointmentdanh từcuộc hẹn
- atkháca còng
- at homecụm từở nhà
- at the bus stopcụm từở trạm xe buýt
- at the stationcụm từở nhà ga
- auntdanh từcô / dì
- backkháclưng
- badtính từxấu
- bagdanh từtúi
- bankkhácngân hàng
- bankdanh từngân hàng
- basketdanh từgiỏ mua hàng
- batkhácgậy bóng chày
- bathroomdanh từnhà vệ sinh
- beautifultính từxinh đẹp
- beddanh từgiường
- bedroomdanh từphòng ngủ
- behindgiới từphía sau
- berrydanh từquả mọng
- bestkháctốt nhất
- betdanh từcá cược
- betweengiới từở giữa
- bigtính từto
- billdanh từhóa đơn
- blacktính từmàu đen
- bluetính từmàu xanh dương
- boatdanh từthuyền
- bookdanh từquyển sách
- bottledanh từchai
- BrazilkhácBra-xin
- Braziliankhácngười Bra-xin
- breaddanh từbánh mì
- breakdanh từgiờ nghỉ
- bridgedanh từcây cầu
- brighttính từsáng
- brotherdanh từanh / em trai
- browntính từmàu nâu
- busdanh từxe buýt
- bus stopdanh từtrạm xe buýt
- buseskhácnhững chiếc xe buýt
- busytính từbận
- butterdanh từbơ
- by buscụm từbằng xe buýt
- cakedanh từbánh ngọt
- calendardanh từlịch
- calledkhácđã gọi
- Can I havekhácCho tôi … được không?
- cancelđộng từhủy
- cardkhácthẻ
- carpetdanh từthảm
- cashdanh từtiền mặt
- cashierdanh từnhân viên thu ngân
- catkháccon mèo
- catskhácnhững con mèo
- centdanh từxu
- chairdanh từcái ghế
- changedanh từtiền thừa
- cheaptính từrẻ
- cheesedanh từphô mai
- childdanh từcon
- citydanh từthành phố
- classdanh từlớp học
- cleantính từsạch
- clockdanh từđồng hồ
- closeđộng từđóng cửa
- clothes shopdanh từcửa hàng quần áo
- coffeekháccà phê
- coldkháclạnh
- collegedanh từtrường đại học
- comfortabletính từthoải mái
- constipatedtính từbị táo bón
- cookđộng từđầu bếp
- cornerdanh từgóc
- costđộng từcó giá