Từ tiếng tiếng Anh
long
Anh/lɒŋ/Mỹ/lɑŋ/
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- tính từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 62 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- dài
- lâu(having great duration)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
Her hair is long.
Tóc của cô ấy dài.
There is a long queue at the station.
Có một hàng dài ở nhà ga.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.