Từ tiếng tiếng Anh
jeans
Trong khóa học · Chương 8
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- quần jean
- jeans(denim trousers)
- quần bò(denim trousers)
- quần jeans(denim trousers)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
These jeans don't fit.
Chiếc quần jean này không vừa.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.