Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

jeans

Trong khóa học · Chương 8
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. quần jean
  2. jeans(denim trousers)
  3. quần bò(denim trousers)
  4. quần jeans(denim trousers)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • These jeans don't fit.

    Chiếc quần jean này không vừa.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.