Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

it

Mỹ/ɪt/Anh/ɪt/Anh[ɪ̈t]Anh[ɪt]Mỹ/ət/Mỹ[ɪ̈t]Mỹ[ɪ̈ʔ]Mỹ[ɪʔ]
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
đại từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 5 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nó

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • It's double L.

    Đây là hai chữ L liền nhau.

  • It takes one hour.

    Mất một giờ.

  • Here it is.

    Đây rồi.

  • It's near the bus stop.

    Ở gần trạm xe buýt.

  • It's on the second street.

    Ở đường thứ hai.

  • It is a dog.

    Đó là con chó.

  • It's a book.

    Đó là một quyển sách.

  • It is exactly noon.

    Bây giờ đúng là giữa trưa.

  • It is half past seven.

    Bây giờ là 7 giờ rưỡi.

  • It is midnight now.

    Bây giờ là nửa đêm.

  • It is ten minutes to nine.

    Bây giờ là 9 giờ kém 10.

  • It is three o'clock.

    Bây giờ là 3 giờ đúng.

  • What time is it?

    Bây giờ là mấy giờ?

  • It's between the library and the post office.

    Nó ở giữa thư viện và bưu điện.

  • Is it far?

    Có xa không?

  • It's on your right.

    Nó ở bên tay phải bạn.

  • It's about ten minutes on foot.

    Đi bộ mất khoảng mười phút.

  • How much does it cost?

    Nó có giá bao nhiêu?

  • It's twelve dollars.

    Mười hai đô la.

  • It rained all day, so we played cards.

    Trời mưa cả ngày nên chúng tôi đã chơi bài.

  • I felt tired, but I thought it was a great day.

    Tôi thấy mệt, nhưng tôi nghĩ đó là một ngày tuyệt vời.

  • It rained on Sunday, so we didn't go to the beach.

    Chủ nhật trời mưa nên chúng tôi đã không đi biển.

  • We're preparing the invoice, and the customer wants it today.

    Chúng tôi đang chuẩn bị hóa đơn, và khách hàng muốn nhận nó hôm nay.

  • To open the office door, push it; don't pull it.

    Để mở cửa văn phòng, hãy đẩy, đừng kéo.

  • How often should I take it?

    Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?

  • It's just a check-up, so it isn't urgent.

    Chỉ là khám định kỳ thôi, nên không gấp.

  • It's heavy. I'll carry it for you.

    Nặng đấy. Để tôi mang giúp bạn.

  • Look at those dark clouds. It's going to rain.

    Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.

  • Drive carefully. It's foggy on the highway.

    Lái xe cẩn thận nhé. Trên đường cao tốc có sương mù.

  • The phone is ringing. I'll get it!

    Điện thoại đang reo. Để tôi nghe!

  • The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.

    Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.

  • If it rains tomorrow, we'll stay at home.

    Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

  • When it stops snowing, we'll go for a walk.

    Khi tuyết ngừng rơi, chúng ta sẽ đi dạo.

  • I'm sorry. We will fix it now.

    Tôi xin lỗi. Chúng tôi sẽ sửa ngay bây giờ.

  • Don't give up. We can fix it.

    Đừng bỏ cuộc. Chúng ta có thể sửa nó.

  • If it rains, we'll stay home.

    Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

  • Bring a raincoat if it rains.

    Hãy mang áo mưa nếu trời mưa.

  • If it is sunny, we will have a picnic.

    Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.

  • It is warm, so we are going to the park.

    Trời ấm, nên chúng tôi sẽ đi công viên.

  • If it is windy, we won't go to the beach.

    Nếu có gió, chúng tôi sẽ không đi biển.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.