Từ tiếng tiếng Anhlots ofTrong khóa học · Chương 8Từ loạicụm từTrình độA1Nghĩacả đốngNguồn: khóa học TonadaTừ liên quana bottle ofmột chaia fewmột vàia kilo ofmột kýa littlemột chúta loaf ofmột ổ bánh mìa lot ofrất nhiềua packet ofmột góia piece ofmột miếng