Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

midnight

Anh[ˈmɪd̚naɪt]Anh[ˈmɪd̚(ˌ)nɑjt]Anh[ˈmɪ̞d̚nʌjt]Mỹ[ˈmɪd̚ˌnɐɪt]
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 346 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nửa đêm
  2. đêm(12 o'clock at night exactly — see also twelve o'clock)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • It is midnight now.

    Bây giờ là nửa đêm.

  • We danced at the party and arrived home at midnight.

    Chúng tôi đã nhảy ở bữa tiệc và về đến nhà lúc nửa đêm.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.