Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

meeting

Anh/ˈmiːtɪŋ/Mỹ/ˈmitɪŋ/Mỹ[ˈmiɾɪŋ]
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 168 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cuộc họp
  2. hội họp(gathering for a purpose)
  3. hội nghị(gathering for a purpose)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The meeting is at half past ten.

    Cuộc họp lúc 10 giờ rưỡi.

  • I do not have a meeting today.

    Hôm nay tôi không có cuộc họp.

  • I'm writing to confirm our meeting on Monday.

    Tôi viết thư này để xác nhận cuộc họp của chúng ta vào thứ Hai.

  • I attended the meeting on Monday.

    Tôi đã tham dự cuộc họp hôm thứ Hai.

  • Actually, the meeting starts at ten, not at nine.

    Thật ra cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ, không phải chín giờ.

  • The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.

    Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.