Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

lamp

Anh/ˈlæ̞mp/Mỹ/ˈlæ̝mp/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. cái đèn

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • The lamp is on the table.

    Cái đèn ở trên bàn.

  • This lamp is small.

    Cái đèn này nhỏ.

  • Can you fix the broken lamp?

    Bạn có thể sửa cái đèn bị hỏng không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.