Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

left

Anh/ˈlɛft/Mỹ/ˈɫɛft/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 79 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bên trái

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Turn left at the corner.

    Rẽ trái ở góc đường.

  • Turn left at the traffic lights.

    Rẽ trái ở đèn giao thông.

  • Take the second left.

    Rẽ trái ở ngã rẽ thứ hai.

  • The fitting room is on the left.

    Phòng thử đồ ở bên trái.

  • I slept badly, so I left home late.

    Tôi ngủ không ngon nên đã ra khỏi nhà muộn.

  • I called twice and left a message on her voicemail.

    Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.