Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

hour

Anh/aʊə/Mỹ/aʊɚ/
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 220 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. giờ

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • It takes one hour.

    Mất một giờ.

  • We waited for an hour, and then we decided to leave.

    Chúng tôi đã chờ một tiếng, rồi quyết định về.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.