Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

map

Mỹ/mæp/Anh/mæp/Anh/map/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 260 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bản đồ
  2. địa đồ(visual representation of an area)
  3. ánh xạ(function)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Can you show me on the map?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.