Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

menu

Anh/ˈmɛn.juː/Mỹ/ˈmɛn.ju/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 284 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. thực đơn
  2. bảng chọn(computing: list from which the user may select an operation to be performed)
  3. danh mục(computing: list from which the user may select an operation to be performed)
  4. trình đơn(computing: list from which the user may select an operation to be performed)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Here is the menu.

    Đây là thực đơn.

  • The cake is on the menu.

    Bánh ngọt có trong thực đơn.

  • Can I have a menu, please?

    Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.