Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 3
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A1
- how muchcụm từbao nhiêu
- hundredsố từmột trăm
- husbanddanh từchồng
- Ikháctôi
- I amkháctôi là
- I wantkháctôi muốn
- I'd likekhácCho tôi
- icedanh từđá
- in a taxicụm từtrong xe taxi
- in front ofgiới từphía trước
- in the carcụm từtrong xe hơi
- in the citycụm từở thành phố
- informationdanh từthông tin
- itđại từnó
- jacketdanh từáo khoác
- JapankhácNhật Bản
- Japanesekhácngười Nhật
- jeansdanh từquần jean
- jobdanh từcông việc
- juicedanh từnước ép
- kitchendanh từnhà bếp
- lampdanh từcái đèn
- lastđộng từkéo dài
- last namekháchọ
- latetính từtrễ
- lawyerdanh từluật sư
- lecturedanh từbài giảng
- ledkhácđã dẫn
- leftkhácbên trái
- librarydanh từthư viện
- lightkhácđèn
- lightkhácđèn
- lighttính từnhẹ
- living roomdanh từphòng khách
- longtính từdài
- losttính từbị lạc
- lots ofcụm từcả đống
- manytính từnhiều (đếm được)
- mapdanh từbản đồ
- mediumdanh từcỡ vừa
- meetđộng từgặp
- meetingdanh từcuộc họp
- menudanh từthực đơn
- metaltính từbằng kim loại
- Mexicankhácngười Mê-hi-cô
- MexicokhácMê-hi-cô
- midnightdanh từnửa đêm
- milkdanh từsữa
- minutedanh từphút
- mirrordanh từcái gương
- moderntính từhiện đại
- Mondaydanh từthứ Hai
- moneydanh từtiền
- morekhácthêm
- morningdanh từbuổi sáng
- motherdanh từmẹ
- muchtính từnhiều (không đếm được)
- museumdanh từbảo tàng
- mytừ hạn địnhcủa tôi
- mykháccủa tôi
- my name iskháctên tôi là
- namedanh từtên
- nationalitydanh từquốc tịch
- nearkhácgần
- near herecụm từgần đây
- nevertrạng từkhông bao giờ
- newtính từmới
- next togiới từbên cạnh
- next weekcụm từtuần sau
- nicetính từđẹp
- nice to meet youkhácrất vui được gặp bạn
- nightdanh từban đêm
- ninekhácchín
- no, thanksthán từKhông, cảm ơn
- noondanh từgiữa trưa
- not manycụm từkhông nhiều (đếm được)
- not muchcụm từkhông nhiều (không đếm được)
- nursekhácy tá
- o'clockcụm từgiờ đúng
- officedanh từvăn phòng
- oftentrạng từthường xuyên
- oldtính từcũ
- on footcụm từđi bộ
- on salecụm từđang giảm giá
- on the buscụm từtrên xe buýt
- on the cornercụm từở góc đường
- on the planecụm từtrên máy bay
- on the platformcụm từtrên sân ga
- on the streetcụm từtrên đường phố
- on the traincụm từtrên tàu
- on timecụm từđúng giờ
- on your leftcụm từở bên tay trái
- on your rightcụm từở bên tay phải
- onekhácmột
- one-waytính từmột chiều
- openđộng từmở cửa
- oppositegiới từđối diện
- p.m.cụm từchiều
- parentskhácbố mẹ
- parkkháccông viên