Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

Japan

Mỹ/d͡ʒəˈpæn/Anh/d͡ʒəˈpæn/Mỹ[d͡ʒəˈpɛə̯n]Anh[d͡ʒəˈpɛə̯n]Anh/d͡ʒəˈpan/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 222 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. Nhật Bản

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • She's from Japan.

    Cô ấy đến từ Nhật Bản.

  • My brother has flown to Japan twice.

    Anh trai tôi đã bay đến Nhật Bản hai lần.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.