Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

meet

Anh/miːt/Mỹ/mit/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 152 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. gặp
  2. làm quen(to get acquainted with)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của meet →

Ví dụ

  • Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

  • Ana, meet Ken.

    Ana, đây là Ken.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.