Từ tiếng tiếng Anh
I am
Trong khóa học · Chương 2
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- tôi là
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
I am Ken.
Tôi là Ken.
I am embarrassed.
Tôi xấu hổ.
I feel happier when I am with my family.
Tôi cảm thấy vui hơn khi ở bên gia đình.
I am hungry, so let's eat now.
Tôi đói rồi, nên ăn ngay bây giờ nhé.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.