Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

late

Mỹ/leɪt/Anh/leɪt/
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 131 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. trễ
  2. muộn(near the end of a period of time)
  3. trể(not arriving until after an expected time)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The bus is late.

    Xe buýt đến muộn.

  • The shift starts early and ends late.

    Ca làm việc bắt đầu sớm và kết thúc muộn.

  • I worked late yesterday.

    Hôm qua tôi làm việc đến khuya.

  • I slept badly, so I left home late.

    Tôi ngủ không ngon nên đã ra khỏi nhà muộn.

  • I promise I won't be late again.

    Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.

  • The bus was late because the roads were wet.

    Xe buýt đến muộn vì đường ướt.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.