Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

job

Anh/dʒɒb/Mỹ/dʒɑb/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 118 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. công việc
  2. nghề(economic role for which a person is paid)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I intend to look for a new job next year.

    Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.

  • She has just started a new job.

    Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.