Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 2
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A1
- Could youkhácBạn có thể … không?
- countrydanh từquốc gia
- crossđộng từbăng qua
- crossroadsdanh từngã tư
- cupdanh từtách
- cupboarddanh từtủ đựng đồ
- curtaindanh từrèm cửa
- cushiondanh từcái đệm
- daughterdanh từcon gái
- decimal pointdanh từdấu thập phân
- delaydanh từsự chậm trễ
- dentistdanh từnha sĩ
- deskdanh từbàn làm việc
- directionsdanh từsự chỉ đường
- dirtytính từbẩn
- discountdanh từgiảm giá
- doctordanh từbác sĩ
- dogdanh từcon chó
- dogskhácnhững con chó
- dollardanh từđô la
- dollarskhácđô la
- doordanh từcái cửa
- dotkhácchấm
- doublekhácgấp đôi
- dressdanh từváy liền
- driverdanh từtài xế
- earlytrạng từsớm
- eightkháctám
- elevensố từmười một
- emaildanh từthư điện tử
- embarrassedtính từxấu hổ
- engineerdanh từkỹ sư
- enoughtính từđủ
- eveningdanh từbuổi tối
- exactlytrạng từđúng
- excuse medanh từcho hỏi
- excuse medanh từXin lỗi
- exitkháclối ra
- expensivetính từđắt
- extra largetính từcỡ rất lớn
- fabricdanh từvải
- familydanh từgia đình
- fartính từxa
- faredanh từgiá vé
- farmerdanh từnông dân
- fatherkhácbố
- feedanh từphí
- fifteensố từmười lăm
- finekháckhỏe
- finishđộng từkết thúc
- first namekháctên
- first streetkhácđường thứ nhất
- fitđộng từvừa
- fitting roomdanh từphòng thử đồ
- fivekhácnăm
- floordanh từsàn nhà
- fooldanh từkẻ ngốc
- for mekháccho tôi
- fourkhácbốn
- freekhácmiễn phí
- freetính từrảnh
- fridgedanh từtủ lạnh
- fromkháctừ
- fulltính từđầy
- get offđộng từxuống (xe, tàu)
- get onđộng từlên (xe, tàu)
- get upđộng từra khỏi giường
- glasstính từly
- gođộng từđi
- go straightcụm từđi thẳng
- go to bedcụm từđi ngủ
- good afternooncụm từchào buổi chiều
- good eveningthán từchào buổi tối
- good morningthán từchào buổi sáng
- good nightcụm từchúc ngủ ngon
- goodbyekháctạm biệt
- grandmotherdanh từbà
- greytính từmàu xám
- groceriesdanh từthực phẩm
- hairdanh từtóc
- half pastcụm từrưỡi
- hamdanh từgiăm bông
- hatdanh từmũ
- have a good daykhácchúc một ngày tốt lành
- have lunchđộng từăn trưa
- heđại từanh ấy
- heavytính từnặng
- hellothán từxin chào
- herkháccủa cô ấy
- heretrạng từở đây
- Here you arekhácCủa bạn đây
- hithán từchào
- hiskháccủa anh ấy
- hospitaldanh từbệnh viện
- hotkhácnóng
- hourkhácgiờ
- howtrạng từthế nào
- How are you?khácbạn có khỏe không?
- how do I get tocụm từlàm sao để đến
- how manycụm từbao nhiêu (đếm được)