Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 5
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A1
- ticketdanh từvé
- ticket officedanh từphòng bán vé
- timedanh từgiờ
- timetabledanh từbảng giờ tàu xe
- to gotính từmang đi
- todaytrạng từhôm nay
- tomatodanh từcà chua
- tomorrowtrạng từngày mai
- too bigcụm từquá to
- too smallcụm từquá nhỏ
- totalkháctổng cộng
- toweldanh từkhăn tắm
- traffic lightkhácđèn giao thông
- traffic lightsdanh từđèn giao thông
- traindanh từtàu hỏa
- try onđộng từmặc thử
- turnđộng từrẽ
- turn leftcụm từrẽ trái
- turn rightcụm từrẽ phải
- twentysố từhai mươi
- twokháchai
- uglytính từxấu
- uncledanh từchú / cậu
- undergiới từdưới
- usuallytrạng từthường
- verytrạng từrất
- Vietnamesekhácngười Việt Nam
- voteđộng từbỏ phiếu
- waitđộng từđợi
- waiterdanh từbồi bàn
- wake upđộng từthức dậy
- walkkhácđi bộ
- wantedđộng từđã muốn
- wardrobedanh từtủ quần áo
- waterdanh từnước
- waydanh từđường đi
- weđại từchúng tôi
- weekdaydanh từngày thường
- weekenddanh từcuối tuần
- welcomekhácchào mừng
- whatkhácgì
- what timecụm từmấy giờ
- What's your name?khácBạn tên là gì?
- wherekhácở đâu
- whitetính từmàu trắng
- wifedanh từvợ
- windowdanh từcửa sổ
- woodentính từbằng gỗ
- workkháclàm việc
- workđộng từlàm việc
- workedđộng từđã làm việc
- yellowtính từmàu vàng
- yes, pleasekhácVâng, làm ơn
- youkhácbạn
- you arekhácbạn là
- You're welcomekhácKhông có gì
- yourtừ hạn địnhcủa bạn
- yourkháccủa bạn
A2
- a colddanh từbệnh cảm lạnh
- a lotkhácnhiều
- a queuekhácmột hàng người
- a seatkhácmột chỗ ngồi
- a window seatkhácmột chỗ ngồi cạnh cửa sổ
- about tocụm từsắp
- abroadtrạng từở nước ngoài, ra nước ngoài
- accountantdanh từkế toán viên
- actuallytrạng từthật ra
- agotrạng từtrước, cách đây (hai ngày trước)
- alarm clockdanh từđồng hồ báo thức
- alcoholdanh từrượu bia
- allergictính từbị dị ứng
- allergydanh từchứng dị ứng
- allowedtính từđược phép
- ankledanh từmắt cá chân
- anyoneđại từbất kỳ ai
- anythingkhácbất cứ thứ gì
- apartmentdanh từcăn hộ
- apologizeđộng từxin lỗi
- appkhácứng dụng
- argueđộng từcãi nhau
- argumentdanh từcuộc cãi vã
- arrangementdanh từviệc đã hẹn, sự sắp xếp
- arriveđộng từđến nơi
- arrivedđộng từđã đến nơi
- as soon asliên từngay khi
- assistđộng từhỗ trợ, giúp đỡ
- ateđộng từđã ăn (quá khứ của eat)
- attachđộng từđính kèm
- attachmentdanh từtệp đính kèm
- attendđộng từtham dự
- availabletính từrảnh, có thể nghe máy
- bagskháctúi xách
- barbecuedanh từtiệc nướng ngoài trời
- batterydanh từpin
- be afraidkhácsợ hãi
- be coldkháclạnh
- be finekhácổn
- be hungrykhácđói bụng
- be lateđộng từđến muộn
- be readykhácsẵn sàng