Từ tiếng tiếng Anh
I
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 7 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- tôi
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
I see a ship.
Tôi thấy một chiếc tàu.
I see a sheep.
Tôi thấy một con cừu.
I sit on the sofa.
Tôi ngồi trên ghế sofa.
I think so.
Tôi nghĩ vậy.
I have three keys.
Tôi có ba chiếc chìa khóa.
I have a hat.
Tôi có một cái mũ.
I'm sorry, Ana.
Xin lỗi, Ana.
I am Ken.
Tôi là Ken.
I'm fine, thanks.
Tôi khỏe, cảm ơn.
I am embarrassed.
Tôi xấu hổ.
I'm a teacher.
Tôi là giáo viên.
I work at a hospital.
Tôi làm việc ở bệnh viện.
I'm a doctor.
Tôi là bác sĩ.
I'm an engineer.
Tôi là kỹ sư.
I'd like a coffee.
Cho tôi một ly cà phê.
I'd like a cup of tea.
Cho tôi một tách trà.
I'd like a sandwich.
Cho tôi một bánh mì kẹp.
I have thirty books.
Tôi có ba mươi quyển sách.
I pay with cash or card.
Tôi trả bằng tiền mặt hoặc thẻ.
Can I have a menu, please?
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
No, thanks, I'm fine.
Không, cảm ơn, tôi ổn.
I want a coffee.
Tôi muốn một ly cà phê.
I have a cold.
Tôi bị cảm.
I go to bed at night.
Tôi đi ngủ vào ban đêm.
I cancel my appointment.
Tôi hủy cuộc hẹn của mình.
I get up early on weekdays.
Ngày thường tôi dậy sớm.
I do not have a meeting today.
Hôm nay tôi không có cuộc họp.
I often cook for my family.
Tôi thường xuyên nấu ăn cho gia đình.
I study in the evening.
Tôi học vào buổi tối.
I work in an office.
Tôi làm việc ở văn phòng.
I want a nice soft white rug.
Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.
I sleep in my bedroom.
Tôi ngủ trong phòng ngủ của mình.
I have a nice big blue sofa.
Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
How do I get to the museum?
Làm sao để đến viện bảo tàng?
I'm at the station.
Tôi đang ở nhà ga.
I'm lost.
Tôi bị lạc đường.
I live in the city.
Tôi sống ở thành phố.
Sorry, I'm not from here.
Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.
I'm on the train now.
Bây giờ tôi đang ở trên tàu.
I take the subway to work.
Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
Can I have a bottle of water, please?
Cho tôi một chai nước được không?
I'm looking for a jacket.
Tôi đang tìm một chiếc áo khoác.
I need new shoes and socks.
Tôi cần giày và tất mới.
Can I pay by card?
Tôi trả bằng thẻ được không?
I usually pay in cash.
Tôi thường trả bằng tiền mặt.
I want to try on this dress.
Tôi muốn mặc thử chiếc váy này.
I worked late yesterday.
Hôm qua tôi làm việc đến khuya.
I called my mom after dinner.
Tôi đã gọi điện cho mẹ sau bữa tối.
I missed the bus, so I walked to work.
Tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên đã đi bộ đi làm.
I went to the beach with my friends.
Tôi đã đi biển với bạn bè.
I saw a great movie on Friday.
Tôi đã xem một bộ phim rất hay vào thứ Sáu.
My parents came for dinner, and I made a cake.
Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.
I slept badly, so I left home late.
Tôi ngủ không ngon nên đã ra khỏi nhà muộn.
I felt tired, but I thought it was a great day.
Tôi thấy mệt, nhưng tôi nghĩ đó là một ngày tuyệt vời.
No, I didn't. I stayed home.
Không, tôi không đi. Tôi ở nhà.
I didn't eat breakfast this morning.
Sáng nay tôi không ăn sáng.
On Saturday, I cleaned the house and went to a party.
Thứ Bảy, tôi đã dọn nhà và đi dự một bữa tiệc.
My weekend was great. I visited my grandparents and ate too much.
Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Tôi đã về thăm ông bà và ăn quá nhiều.
Yesterday I worked from home, but today I'm working at the office.
Hôm qua tôi làm việc ở nhà, nhưng hôm nay tôi đang làm việc ở văn phòng.
I usually take the bus, but yesterday I walked.
Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm qua tôi đi bộ.
I didn't cook yesterday, but I'm cooking now.
Hôm qua tôi không nấu ăn, nhưng bây giờ tôi đang nấu.
I worked, cooked, and relaxed.
Tôi đã làm việc, nấu ăn và thư giãn.
I didn't go to the party.
Tôi đã không đi dự bữa tiệc.
Yesterday I cleaned my room.
Hôm qua tôi đã dọn phòng.
I work in the sales department.
Tôi làm việc ở phòng kinh doanh.
Can I borrow your pen for a minute?
Tôi mượn bút của bạn một chút được không?
I'd like a copy of the contract, please.
Tôi muốn xin một bản sao hợp đồng.
The deadline is tomorrow, so I'd like to finish today.
Hạn chót là ngày mai nên tôi muốn làm xong trong hôm nay.
I'm writing to confirm our meeting on Monday.
Tôi viết thư này để xác nhận cuộc họp của chúng ta vào thứ Hai.
Sorry, I didn't catch that.
Xin lỗi, tôi nghe không kịp.
Can I call you back in ten minutes?
Mười phút nữa tôi gọi lại cho bạn được không?
I called twice and left a message on her voicemail.
Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.
I'll call the customer this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ gọi cho khách hàng.
I attended the meeting on Monday.
Tôi đã tham dự cuộc họp hôm thứ Hai.
I attended the training, and I assisted the trainer.
Tôi tham dự buổi đào tạo và hỗ trợ người hướng dẫn.
I borrowed this book about marketing from the library.
Tôi mượn cuốn sách về marketing này ở thư viện.
I know the new manager very well.
Tôi biết rất rõ người quản lý mới.
I want to call the customer.
Tôi muốn gọi cho khách hàng.
I have a headache.
Tôi bị đau đầu.
I think I have a fever.
Tôi nghĩ là tôi bị sốt.
I feel dizzy, and my knee hurts.
Tôi thấy chóng mặt và đầu gối bị đau.
How often should I take it?
Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?
I'm allergic to penicillin.
Tôi bị dị ứng với penicillin.
I'd like to make an appointment with Dr. Lee.
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ Lee.
I'd like to see a doctor today, please.
Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.
I need to cancel my appointment.
Tôi cần hủy lịch hẹn.
Should I stay in bed?
Tôi có nên nằm nghỉ trên giường không?
I have to take this medicine every morning.
Tôi phải uống thuốc này mỗi sáng.
Do I have to bring a doctor's note?
Tôi có phải mang giấy xác nhận của bác sĩ không?
I had a fever yesterday, so I should stay home today.
Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.
I hurt my back last week, and I had to see a doctor.
Tuần trước tôi bị đau lưng và đã phải đi khám bác sĩ.
My throat still hurts, so I have to see the doctor again.
Tôi vẫn còn đau họng, nên tôi phải đi khám lại.
I have an allergy, so I have to go to the pharmacy.
Tôi bị dị ứng nên tôi phải đi hiệu thuốc.
I have a cold and a stuffy nose.
Tôi bị cảm lạnh và nghẹt mũi.
I need to pick up my prescription at the pharmacy.
Tôi cần đi lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.
The doctor says I must take all the tablets.
Bác sĩ nói tôi phải uống hết số thuốc.
I must go to the clinic now.
Tôi phải đến phòng khám ngay bây giờ.
My head hurts, and I have a stomachache.
Tôi bị đau đầu và đau bụng.
I'm going to visit my relatives next month.
Tháng sau tôi định đi thăm họ hàng.
It's heavy. I'll carry it for you.
Nặng đấy. Để tôi mang giúp bạn.
I'm hungry. I think I'll order the soup.
Tôi đói rồi. Chắc tôi sẽ gọi món súp.
I promise I won't be late again.
Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.
Don't worry. I'll lend you my umbrella.
Đừng lo. Tôi sẽ cho bạn mượn ô của tôi.
I'm going to learn to cook this year.
Năm nay tôi định học nấu ăn.
The phone is ringing. I'll get it!
Điện thoại đang reo. Để tôi nghe!
I'm tired. I think I'll go to bed early.
Tôi mệt rồi. Chắc tôi sẽ đi ngủ sớm.
I had a bad cold last week, but I'll definitely come to the party.
Tuần trước tôi bị cảm nặng, nhưng chắc chắn tôi sẽ đến bữa tiệc.
Tomorrow I'm going to clean my apartment.
Ngày mai tôi định dọn dẹp căn hộ.
To be truthful, I won't be there tomorrow.
Nói thật là ngày mai tôi sẽ không có mặt ở đó.
I'm having lunch with a client tomorrow.
Ngày mai tôi có hẹn ăn trưa với một khách hàng.
I intend to look for a new job next year.
Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.
I'm about to leave. Can I call you later?
Tôi sắp đi rồi. Lát nữa tôi gọi lại cho bạn được không?
Next year I'm going to study in Australia.
Năm sau tôi định đi du học ở Úc.
I have already finished my work.
Tôi đã hoàn thành công việc rồi.
My city has changed a lot since I was a child.
Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.
I have had a cold for a week.
Tôi bị cảm lạnh được một tuần rồi.
I have studied at a college for two years.
Tôi đã học tại một trường đại học được hai năm.
I have played the guitar since 2019.
Tôi đã chơi guitar từ năm 2019.
I have been in the library since Monday.
Tôi ở thư viện từ thứ Hai.
I have lost my passport, so I need a new one.
Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.
I have made a mistake, but I have learned a lot.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.
I visited the museum yesterday.
Hôm qua tôi đã thăm bảo tàng.
I have never flown on a plane.
Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
I have not eaten anything since breakfast.
Tôi đã không ăn gì từ bữa sáng.
I have worked here for three years.
Tôi đã làm việc ở đây được ba năm.
Can I have my boarding pass, please?
Tôi có thể lấy thẻ lên máy bay được không?
I'd like a taxi to the airport, please.
Tôi muốn gọi một chiếc taxi ra sân bay.
I don't need anything from the shop.
Tôi không cần gì từ cửa hàng.
Can I check in now, please?
Tôi có thể nhận phòng bây giờ không ạ?
Could I have a refund, please?
Tôi có thể được hoàn tiền không ạ?
I'm sorry. We will fix it now.
Tôi xin lỗi. Chúng tôi sẽ sửa ngay bây giờ.
I check my email every day.
Tôi kiểm tra email mỗi ngày.
I stayed at a hotel yesterday.
Hôm qua tôi đã ở một khách sạn.
I'm afraid I can't come to the party.
Tôi e là tôi không thể đến bữa tiệc.
Anna is the best friend I have.
Anna là người bạn tốt nhất của tôi.
I have lived here for three years.
Tôi sống ở đây đã ba năm.
I feel happier when I am with my family.
Tôi cảm thấy vui hơn khi ở bên gia đình.
I'm ready to go now.
Bây giờ tôi đã sẵn sàng để đi.
I have been learning English since last year.
Tôi học tiếng Anh từ năm ngoái.
Yesterday I met my friend at the cinema.
Hôm qua tôi đã gặp bạn tôi ở rạp chiếu phim.
I don't know anything about the forecast.
Tôi không biết gì về dự báo thời tiết.
I am hungry, so let's eat now.
Tôi đói rồi, nên ăn ngay bây giờ nhé.
I am looking for my keys.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
I have studied English for three years.
Tôi đã học tiếng Anh được ba năm.
I do the shopping every Saturday.
Tôi đi mua sắm vào mỗi thứ Bảy.
I have lived here since 2020.
Tôi sống ở đây từ năm 2020.
When I get home, I call my mum.
Khi về đến nhà, tôi gọi điện cho mẹ.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.