Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

old

Anh/əʊld/Anh[ɒʊɫd]Anh/əwld/Anh[ɔw(ɫ)d]Anh/ˈɔld/Mỹ/ˈoʊld/Mỹ[ˈoːɫd]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 78 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cũ
  2. cựu(former)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The bed is old and soft.

    Cái giường cũ và mềm.

  • She met an old friend, and they ate lunch together.

    Cô ấy đã gặp một người bạn cũ và hai người cùng ăn trưa.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.