Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

nurse

Anh/nɜːs/Anh/nɵːs/Anh/nəːs/Mỹ/nɝs/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 334 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. y tá

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • She's a nurse.

    Cô ấy là y tá.

  • He is a cook, and she is a nurse.

    Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.