Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

nice

Mỹ/naɪ̯s/Anh/naɪ̯s/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 197 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đẹp

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

  • Your family is nice.

    Gia đình bạn thật tuyệt.

  • I want a nice soft white rug.

    Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.

  • I have a nice big blue sofa.

    Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.

  • We found a nice restaurant and spent too much money.

    Chúng tôi đã tìm được một nhà hàng đẹp và tiêu quá nhiều tiền.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.