Từ tiếng tiếng Anh
parents
Anh/ˈpɛə.ɹənts/Mỹ/ˈpɛɹ.ənts/Mỹ/ˈpæɹ.ənts/
Trong khóa học · Chương 3
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- bố mẹ
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
My parents are at home.
Bố mẹ tôi ở nhà.
My parents are kind.
Bố mẹ tôi tốt bụng.
My parents came for dinner, and I made a cake.
Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.