Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

picture

Anh/ˈpɪk.t͡ʃə/Anh[ˈpʰɪk.t͡ʃə]Mỹ/ˈpɪk.t͡ʃɚ/Mỹ[ˈpʰɪk.t͡ʃɚ] ~ [ˈpʰɪk.t͡ʃɹ̩]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 217 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bức tranh
  2. hình ảnh(representation of visible reality produced by drawing, etc)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.