Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

office

Anh/ˈɒf.ɪs/Anh/ˈɔf.ɪs/Mỹ/ˈɔ.fɪs/Mỹ/ˈɑ-/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 99 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. văn phòng

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Is the post office here?

    Bưu điện ở đây không?

  • The post office is on the right.

    Bưu điện ở bên phải.

  • We work in an office.

    Chúng tôi làm việc ở văn phòng.

  • I work in an office.

    Tôi làm việc ở văn phòng.

  • It's between the library and the post office.

    Nó ở giữa thư viện và bưu điện.

  • Yesterday I worked from home, but today I'm working at the office.

    Hôm qua tôi làm việc ở nhà, nhưng hôm nay tôi đang làm việc ở văn phòng.

  • To open the office door, push it; don't pull it.

    Để mở cửa văn phòng, hãy đẩy, đừng kéo.

  • Has your company moved to a new office?

    Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.