Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

mother

Anh/ˈmʌð.ə/Mỹ/ˈmʌðɚ/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 178 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. mẹ
  2. bầm(female (human) who gives birth to or parents a child)
  3. cái(female (human) who gives birth to or parents a child)
  4. má(female (human) who gives birth to or parents a child)
  5. mạ(female (human) who gives birth to or parents a child)
  6. mệ(female (human) who gives birth to or parents a child)
  7. mợ(female (human) who gives birth to or parents a child)
  8. nạ(female (human) who gives birth to or parents a child)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • This is my mother.

    Đây là mẹ tôi.

  • Will you remind me to call my mother?

    Bạn nhắc tôi gọi điện cho mẹ nhé?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.