Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

pay

Mỹ/peɪ/Anh/peɪ/Mỹ[pʰeɪ̯]Anh[pʰeɪ̯]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 140 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. trả tiền
  2. thanh toán(to give money in exchange for goods or services)
  3. trả(to give money in exchange for goods or services)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của pay →

Ví dụ

  • I pay with cash or card.

    Tôi trả bằng tiền mặt hoặc thẻ.

  • Can I pay by card?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

  • I usually pay in cash.

    Tôi thường trả bằng tiền mặt.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.