Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

new

Anh/n(j)ʉw/Anh/njuː/Mỹ/nu/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 20 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. mới

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I need new shoes and socks.

    Tôi cần giày và tất mới.

  • I know the new manager very well.

    Tôi biết rất rõ người quản lý mới.

  • She needs a new printer.

    Cô ấy cần một cái máy in mới.

  • We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.

    Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.

  • I intend to look for a new job next year.

    Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.

  • Has your company moved to a new office?

    Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?

  • She has just started a new job.

    Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.

  • I have lost my passport, so I need a new one.

    Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.

  • We set up the new printer at home.

    Chúng tôi đã thiết lập máy in mới ở nhà.

  • They bought new shoes and clothes.

    Họ đã mua giày và quần áo mới.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.