Từ tiếng tiếng Anh
new
- Từ loại
- tính từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 20 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- mới
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
I need new shoes and socks.
Tôi cần giày và tất mới.
I know the new manager very well.
Tôi biết rất rõ người quản lý mới.
She needs a new printer.
Cô ấy cần một cái máy in mới.
We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.
Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.
I intend to look for a new job next year.
Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.
Has your company moved to a new office?
Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?
She has just started a new job.
Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.
I have lost my passport, so I need a new one.
Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.
We set up the new printer at home.
Chúng tôi đã thiết lập máy in mới ở nhà.
They bought new shoes and clothes.
Họ đã mua giày và quần áo mới.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.