Từ tiếng tiếng Anh
please
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 92 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- làm ơn
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
Can I have a menu, please?
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
Could you wait, please?
Bạn có thể đợi một chút không?
Yes, please, thank you.
Vâng, làm ơn, cảm ơn.
Can I have a bottle of water, please?
Cho tôi một chai nước được không?
I'd like a copy of the contract, please.
Tôi muốn xin một bản sao hợp đồng.
Could you turn on the projector, please?
Bạn bật máy chiếu giúp tôi được không?
Please reply by Thursday.
Vui lòng trả lời chậm nhất vào thứ Năm.
Could you repeat that, please?
Bạn có thể nhắc lại được không?
Could you speak more slowly, please?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?
Pardon? Could you speak more clearly, please?
Xin lỗi, bạn có thể nói rõ hơn được không?
Could you slow down a little? Please don't hang up.
Bạn nói chậm lại một chút được không? Xin đừng cúp máy.
I'd like to see a doctor today, please.
Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.
Please bring your insurance card.
Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.
Please wait in the waiting room.
Vui lòng chờ ở phòng chờ.
Can I have my boarding pass, please?
Tôi có thể lấy thẻ lên máy bay được không?
Would you help me with my luggage, please?
Bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không?
Could you show me your passport, please?
Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?
I'd like a taxi to the airport, please.
Tôi muốn gọi một chiếc taxi ra sân bay.
Can I check in now, please?
Tôi có thể nhận phòng bây giờ không ạ?
Could I have a refund, please?
Tôi có thể được hoàn tiền không ạ?
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.