Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

museum

Anh/mjuːˈziːəm/Mỹ/mjuˈziəm/Mỹ/mjuˈzim/Mỹ/mjuˈzæm/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. bảo tàng
  2. nhà bảo tàng(building or institution)
  3. viện bảo tàng(building or institution)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The museum is here.

    Bảo tàng ở đây.

  • The museum is far.

    Bảo tàng ở xa.

  • How do I get to the museum?

    Làm sao để đến viện bảo tàng?

  • They visited a museum last Sunday.

    Chủ nhật tuần trước họ đã đi thăm một bảo tàng.

  • I visited the museum yesterday.

    Hôm qua tôi đã thăm bảo tàng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.