Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

night

Mỹ/ˈnaɪ̯t/Anh/ˈnaɪ̯t/Mỹ[ˈnaɪ̯t]Anh[ˈnaɪ̯t]Anh/ˈnɑjt/Anh[ˈnɑjʔ]
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 100 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. ban đêm
  2. khuya(period between sunset and sunrise)
  3. tối(period between sunset and sunrise)
  4. đêm(period between sunset and sunrise)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Good night, Sara.

    Chúc ngủ ngon, Sara.

  • I go to bed at night.

    Tôi đi ngủ vào ban đêm.

  • Did you go out last night?

    Tối qua bạn có đi chơi không?

  • On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.

    Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.

  • Did you study last night?

    Tối qua bạn có học bài không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.