Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

pharmacy

Anh/ˈfɑːməsi/Mỹ/ˈfɑɹməsi/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 354 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hiệu thuốc
  2. nhà thuốc(a place where prescription drugs are dispensed)
  3. tiệm thuốc(a place where prescription drugs are dispensed)
  4. dược học(science of medicinal substances)
  5. dược khoa(science of medicinal substances)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Where is the pharmacy?

    Hiệu thuốc ở đâu?

  • The pharmacy is next to the bank.

    Nhà thuốc ở bên cạnh ngân hàng.

  • I have an allergy, so I have to go to the pharmacy.

    Tôi bị dị ứng nên tôi phải đi hiệu thuốc.

  • I need to pick up my prescription at the pharmacy.

    Tôi cần đi lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.