Từ tiếng tiếng Anh
pillow
Anh/ˈpɪ.ləʊ/Mỹ/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]Mỹ/ˈpɛ.loʊ/
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- cái gối
- gối(soft cushion used to support the head in bed)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)