Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

minute

Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. phút
  2. chốc(short but unspecified period of time)
  3. lát(short but unspecified period of time)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • There is a twenty-minute delay.

    Chuyến đi bị trễ hai mươi phút.

  • Can I borrow your pen for a minute?

    Tôi mượn bút của bạn một chút được không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.