Từ tiếng tiếng Anh
minute
Trong khóa học · Chương 5
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- phút
- chốc(short but unspecified period of time)
- lát(short but unspecified period of time)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
There is a twenty-minute delay.
Chuyến đi bị trễ hai mươi phút.
Can I borrow your pen for a minute?
Tôi mượn bút của bạn một chút được không?
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.