Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

plant

Anh/plɑːnt/Anh[pʰl̥ɑːnt]Mỹ/plænt/Mỹ[pʰl̥ænt]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. cây cảnh
  2. cây(organism capable of photosynthesis)
  3. thực vật(organism capable of photosynthesis)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • There is a plant in the corner.

    Có một cây cảnh ở góc phòng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.