Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

my

Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 22 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. của tôi

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My name is Ana, A-N-A.

    Tên tôi là Ana, A-N-A.

  • My bag is on the desk.

    Túi của tôi ở trên bàn làm việc.

  • My back hurts.

    Lưng tôi đau.

  • This is my pen.

    Đây là cái bút của tôi.

  • My name is Ana.

    Tên tôi là Ana.

  • This is my mother.

    Đây là mẹ tôi.

  • My father is at home.

    Bố tôi ở nhà.

  • This is my brother.

    Đây là anh trai tôi.

  • My parents are at home.

    Bố mẹ tôi ở nhà.

  • My husband is Mexican.

    Chồng tôi là người Mê-hi-cô.

  • My father is a driver.

    Bố tôi là tài xế.

  • My parents are kind.

    Bố mẹ tôi tốt bụng.

  • My appointment is on Friday.

    Cuộc hẹn của tôi vào thứ Sáu.

  • I cancel my appointment.

    Tôi hủy cuộc hẹn của mình.

  • I often cook for my family.

    Tôi thường xuyên nấu ăn cho gia đình.

  • The bathroom is next to my bedroom.

    Phòng tắm ở bên cạnh phòng ngủ của tôi.

  • I sleep in my bedroom.

    Tôi ngủ trong phòng ngủ của mình.

  • This is my living room.

    Đây là phòng khách của tôi.

  • My bag is in the car.

    Túi của tôi ở trong xe hơi.

  • My money is in my bag.

    Tiền của tôi ở trong túi.

  • My brother stayed home and watched a movie.

    Anh trai tôi ở nhà và xem một bộ phim.

  • I called my mom after dinner.

    Tôi đã gọi điện cho mẹ sau bữa tối.

  • I went to the beach with my friends.

    Tôi đã đi biển với bạn bè.

  • My parents came for dinner, and I made a cake.

    Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.

  • My weekend was great. I visited my grandparents and ate too much.

    Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Tôi đã về thăm ông bà và ăn quá nhiều.

  • Yesterday I cleaned my room.

    Hôm qua tôi đã dọn phòng.

  • My manager knows every customer by name.

    Quản lý của tôi biết tên của mọi khách hàng.

  • My colleague is writing a report at the moment.

    Đồng nghiệp của tôi đang viết báo cáo.

  • My colleague is calling a customer, so she can't talk now.

    Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.

  • My surname is Lowell: L-O-W-E-L-L.

    Họ của tôi là Lowell: L-O-W-E-L-L.

  • This laptop belongs to my colleague.

    Cái máy tính xách tay này là của đồng nghiệp tôi.

  • My manager owns two restaurants.

    Quản lý của tôi sở hữu hai nhà hàng.

  • I feel dizzy, and my knee hurts.

    Tôi thấy chóng mặt và đầu gối bị đau.

  • I need to cancel my appointment.

    Tôi cần hủy lịch hẹn.

  • I hurt my back last week, and I had to see a doctor.

    Tuần trước tôi bị đau lưng và đã phải đi khám bác sĩ.

  • My throat still hurts, so I have to see the doctor again.

    Tôi vẫn còn đau họng, nên tôi phải đi khám lại.

  • I need to pick up my prescription at the pharmacy.

    Tôi cần đi lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.

  • My sister is pregnant, so she has to be careful with medicine.

    Chị tôi đang mang thai nên chị ấy phải cẩn thận khi dùng thuốc.

  • My head hurts, and I have a stomachache.

    Tôi bị đau đầu và đau bụng.

  • I'm going to visit my relatives next month.

    Tháng sau tôi định đi thăm họ hàng.

  • My sister is going to graduate in June.

    Chị tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu.

  • Don't worry. I'll lend you my umbrella.

    Đừng lo. Tôi sẽ cho bạn mượn ô của tôi.

  • Will you remind me to call my mother?

    Bạn nhắc tôi gọi điện cho mẹ nhé?

  • Tomorrow I'm going to clean my apartment.

    Ngày mai tôi định dọn dẹp căn hộ.

  • I have already finished my work.

    Tôi đã hoàn thành công việc rồi.

  • My brother has flown to Japan twice.

    Anh trai tôi đã bay đến Nhật Bản hai lần.

  • My city has changed a lot since I was a child.

    Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.

  • I have lost my passport, so I need a new one.

    Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.

  • My sister has become a doctor.

    Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.

  • Can I have my boarding pass, please?

    Tôi có thể lấy thẻ lên máy bay được không?

  • Would you help me with my luggage, please?

    Bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không?

  • There is no hot water in my room.

    Trong phòng của tôi không có nước nóng.

  • I check my email every day.

    Tôi kiểm tra email mỗi ngày.

  • My bag is as heavy as yours.

    Túi của tôi nặng như túi của bạn.

  • I feel happier when I am with my family.

    Tôi cảm thấy vui hơn khi ở bên gia đình.

  • Yesterday I met my friend at the cinema.

    Hôm qua tôi đã gặp bạn tôi ở rạp chiếu phim.

  • My charger is broken.

    Bộ sạc của tôi bị hỏng.

  • I am looking for my keys.

    Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

  • When I get home, I call my mum.

    Khi về đến nhà, tôi gọi điện cho mẹ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.