Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

discount

Trong khóa học · Chương 8
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 320 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. giảm giá
  2. bớt giá(reduction in price)
  3. sự bớt(reduction in price)
  4. sự giảm(reduction in price)
  5. sự hạ giá(reduction in price)
  6. sự trừ(reduction in price)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.