Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

curtain

Anh/ˈkɜːtn̩/Mỹ/ˈkɜɹt(ə)n/Mỹ[ˈkʰɜɹʔn̩]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. rèm cửa
  2. màn(piece of cloth covering a window)
  3. màn cửa(piece of cloth covering a window)
  4. ri-đô(piece of cloth covering a window)
  5. rèm(piece of cloth covering a window)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.