Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

coffee

Anh/ˈkɒfi/Mỹ/ˈkɑfi/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 248 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cà phê

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • I'd like a coffee.

    Cho tôi một ly cà phê.

  • How much is the coffee?

    Cà phê giá bao nhiêu?

  • I want a coffee.

    Tôi muốn một ly cà phê.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.