Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

cheese

Mỹ/t͡ʃiz/
Trong khóa học · Chương 8
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. phô mai
  2. pho mát(dairy product)
  3. phó mát(dairy product)
  4. phô ma(dairy product)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • This cheese is very good.

    Phô mai này rất ngon.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.