Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

chair

Anh/t͡ʃɛə/Anh/t͡ʃɛː/Mỹ/t͡ʃɛɚ/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 270 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cái ghế
  2. ghế(furniture)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • We bought a comfortable grey chair.

    Chúng tôi đã mua một cái ghế thoải mái màu xám.

  • The chair is red.

    Cái ghế màu đỏ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.