Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

cancel

Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 359 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. hủy
  2. hủy bỏ(invalidate, annul)
  3. phong sát(cease to provide financial or moral support to (someone deemed unacceptable))

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của cancel →

Ví dụ

  • I cancel my appointment.

    Tôi hủy cuộc hẹn của mình.

  • I need to cancel my appointment.

    Tôi cần hủy lịch hẹn.

  • If the weather is bad, we will cancel the trip.

    Nếu thời tiết xấu, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.