Từ tiếng tiếng Anh
doctor
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 235 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- bác sĩ
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
He's a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
I'm a doctor.
Tôi là bác sĩ.
Does the doctor work on Sunday?
Bác sĩ có làm việc vào Chủ nhật không?
I'd like to see a doctor today, please.
Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.
Should he see a doctor?
Anh ấy có nên đi khám bác sĩ không?
Do I have to bring a doctor's note?
Tôi có phải mang giấy xác nhận của bác sĩ không?
I hurt my back last week, and I had to see a doctor.
Tuần trước tôi bị đau lưng và đã phải đi khám bác sĩ.
My throat still hurts, so I have to see the doctor again.
Tôi vẫn còn đau họng, nên tôi phải đi khám lại.
You don't have to come to work, but you must send a doctor's note.
Bạn không cần phải đi làm, nhưng bạn phải gửi giấy xác nhận của bác sĩ.
The doctor says I must take all the tablets.
Bác sĩ nói tôi phải uống hết số thuốc.
My sister has become a doctor.
Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.