Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

dirty

Anh/ˈdɜːti/Mỹ/ˈdɝti/Mỹ[ˈdɝɾi]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. bẩn
  2. bẩn thỉu(covered with or containing dirt)usually
  3. dơ(covered with or containing dirt)
  4. xấu(dishonourable, violating standards or rules)
  5. xấu xa(dishonourable, violating standards or rules)
  6. bất hợp pháp(illegal, improper)
  7. không hợp pháp(illegal, improper)
  8. trái luật(illegal, improper)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.