Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

eight

Mỹ/eɪt/Anh/eɪt/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 215 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. tám

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Six, seven, eight, nine, ten.

    Sáu, bảy, tám, chín, mười.

  • The film starts at about eight.

    Phim bắt đầu khoảng 8 giờ.

  • Actually, the flight is at eight, not nine.

    Thật ra, chuyến bay lúc tám giờ, không phải chín giờ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.