Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

cross

Anh/kɹɒs/Anh/kɹɔs/
Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
động từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 233 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. băng qua
  2. đi qua(go from one side of something to the other)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của cross →

Ví dụ

  • Cross the bridge and turn right.

    Đi qua cầu rồi rẽ phải.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.